Khám phá quy cách đóng gói tôm xuất khẩu đúng chuẩn

Trong quý I/2025, xuất khẩu tôm sang EU đạt hơn 107 triệu USD – một con số cho thấy tiềm năng bứt phá. Đằng sau sự tăng trưởng này là cả một quy trình kỹ lưỡng về “quy cách đóng gói tôm xuất khẩu đúng chuẩn”. Bài viết dưới đây của ABM – Việt NaM sẽ giúp bạn hiểu rõ nhu cầu thị trường, quy cách đóng gói tôm xuất khẩu và bảo quản để tôm.

Mục lục

Tình hình và nhu cầu đối với tôm xuất khẩu Việt Nam

Tình hình và nhu cầu đối với tôm xuất khẩu Việt Nam

Năm 2024, tôm Việt Nam mang về gần 4 tỷ USD, chiếm khoảng 39% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản. Sản lượng nuôi tôm nước lợ đạt xấp xỉ 1,29 triệu tấn. Trong đó, tôm chân trắng chiếm 70,2% kim ngạch, tôm sú chiếm 11,5%. Tỷ trọng còn lại thuộc về các dòng tôm khác như tôm hùm hoặc tôm thẻ.

Năm 2025 mở đầu thuận lợi khi chỉ riêng quý I, xuất khẩu tôm sang EU đạt 107 triệu USD – tăng 33% so với cùng kỳ. Sự phục hồi tiêu dùng tại châu Âu cùng với ưu đãi thuế từ EVFTA là hai yếu tố chính thúc đẩy nhu cầu. Các sản phẩm chế biến, tiện lợi, có bao bì đẹp, đang là xu hướng chủ đạo. Cụ thể, tôm chế biến chiếm khoảng 42–45% lượng xuất khẩu. Phần còn lại là tôm nguyên liệu đông lạnh hoặc tôm tươi sống.

Thị trường trọng điểm như Đức, Bỉ, Hà Lan, Pháp đều ghi nhận tăng trưởng từ 19% đến 59%. Đặc biệt, Pháp có mức tăng vọt 113% trong tháng 3/2025. Điều này chứng minh sự quan tâm mạnh mẽ đến sản phẩm tôm từ Việt Nam. Đây không chỉ là nhu cầu ngắn hạn mà còn là cơ hội chiến lược dài hạn.

Quy cách đóng gói tôm xuất khẩu

Quy cách đóng gói tôm đông lạnh

Bước 1: Phân loại và sơ chế

Quá trình đóng gói tôm đông lạnh bắt đầu từ bước phân loại. Sau khi thu hoạch, tôm được rửa bằng nước sạch để loại bỏ tạp chất, bùn và nhớt. Các cá thể hỏng, gãy chân hay đầu rơi sẽ bị loại bỏ. Tôm còn lại được phân chia theo kích cỡ (ví dụ: 21/25, 31/40 – tức 21 hoặc 31 con trong 1 pound). Việc phân loại này nhằm đảm bảo đồng đều về hình thức và trọng lượng sau khi đóng gói.

Bước 2: Cấp đông nhanh (IQF hoặc block)

Tùy vào hình thức sản phẩm, tôm sẽ được đưa qua máy IQF (Individual Quick Freezing) – nơi tôm được cấp đông từng con ở -40°C trong thời gian ngắn. Phương pháp này giúp giữ nguyên hình dáng và độ ngọt thịt. Với tôm block, tôm được xếp vào khuôn, đổ nước lạnh ngập bề mặt rồi cấp đông thành khối. Loại này thường phục vụ các thị trường mua số lượng lớn như Trung Quốc.

Bước 3: Cân định lượng và đóng túi

Sau khi cấp đông, bước kế tiếp trong quy cách đóng gói tôm xuất khẩu đông lạnh sẽ đi qua các dòng máy đóng gói hút chân không, máy đóng gói khay thực phẩm hay đóng gói với màng co ( doanh nghiệp có thể xem xét lựa chọn tùy vào nhu cầu ) , tôm IQF sẽ được cân định lượng theo túi 500g, 1kg hoặc 2kg. Túi phải làm từ vật liệu an toàn như PE, PET, hoặc màng ghép nhiều lớp, đảm bảo chịu lạnh sâu và không phản ứng với thực phẩm. Túi được hút chân không để loại bỏ oxy, ngăn ngừa oxy hóa và giữ tôm lâu hơn.

Bước 4: Đóng hộp và ghi nhãn

Các túi tôm được xếp vào hộp carton, mỗi hộp từ 5–10 túi tùy theo đơn hàng. Bên ngoài hộp sẽ in mã số lô, ngày sản xuất, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản. Với đơn hàng xuất sang EU hoặc Nhật Bản, nhãn mác cần được trình bày bằng ngôn ngữ bản địa và tuân thủ tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm nhập khẩu.

Bước 5: Bảo quản kho lạnh

Hộp tôm sau khi đóng gói được chuyển vào kho lạnh với nhiệt độ dưới -18°C. Kho phải có cảm biến nhiệt tự động và được vệ sinh định kỳ. Nhiệt độ bảo quản ổn định không chỉ kéo dài hạn dùng, mà còn giúp tôm giữ nguyên màu sắc và hương vị khi rã đông.

Quy cách đóng gói tôm chế biến sẵn

Quy cách đóng gói tôm chế biến sẵn

Bước 1: Sơ chế và nấu chín

Tôm chế biến sẵn thường được làm từ tôm sú hoặc tôm thẻ loại tốt. Tôm sẽ được lột vỏ, bỏ đầu, rút chỉ lưng rồi đưa vào luộc, hấp hoặc tẩm bột chiên sơ tùy từng loại sản phẩm. Quá trình này phải đảm bảo giữ được màu sắc và kết cấu thịt tôm, không bị bở hoặc quá dai.

Bước 2: Làm nguội nhanh và phân loại thành phẩm

Ngay sau khi chế biến, tôm cần được làm nguội nhanh về nhiệt độ 0–4°C để ngăn vi khuẩn sinh sôi. Sau đó, các sản phẩm được phân loại theo hình dạng (nguyên con, cắt khúc, tôm viên…), màu sắc và độ chín để đảm bảo đồng đều trong từng gói.

Bước 3: Đóng gói vào khay hoặc túi

Tôm được đóng gói trong khay nhựa PET hoặc PP, có nắp đậy chắc chắn hoặc dán màng bọc chuyên dụng. Một số sản phẩm được hút chân không để kéo dài thời gian bảo quản. Khối lượng đóng gói phổ biến gồm 200g, 300g, 500g hoặc 1kg. Bao bì phải đẹp, dễ trưng bày trong siêu thị.

Bước 4: Ghi nhãn và đóng thùng

Mỗi khay hoặc túi phải có nhãn mác đầy đủ gồm: tên sản phẩm, thành phần, hướng dẫn sử dụng, điều kiện bảo quản, mã vạch, nguồn gốc xuất xứ. Sau đó, các đơn vị sản phẩm được xếp vào thùng carton từ 6–12 đơn vị tùy kích thước. Để tránh ẩm mốc, giấy hút ẩm hoặc gel đá lạnh thường được đặt kèm bên trong.

Bước 5: Bảo quản lạnh và giao hàng

Tôm chế biến sẵn nếu không cấp đông cần được giữ ở 0–4°C. Nếu đã cấp đông sâu, nhiệt độ bảo quản là dưới -18°C. Các thùng sản phẩm sẽ được vận chuyển bằng container lạnh, tránh làm gián đoạn chuỗi nhiệt để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng vẫn còn tươi ngon.

Quy cách đóng gói tôm sống

Quy cách đóng gói tôm sống

Bước 1: Tuyển chọn và gây mê

Tôm sống, nhất là tôm sú hoặc tôm hùm, cần được chọn lọc kỹ càng: tôm phải còn khỏe, bơi linh hoạt, vỏ sáng và không bị thương. Sau khi phân loại, tôm được gây mê nhẹ bằng cách hạ nhiệt độ từ từ (khoảng 15°C) để giảm hoạt động, tránh va đập và tiết kiệm oxy trong quá trình vận chuyển.

Bước 2: Đóng thùng có hoặc không có nước

Nếu vận chuyển tôm bằng phương pháp có nước, thùng xốp sẽ chứa nước biển sạch, có sục khí hoặc viên oxy nén. Trong phương pháp không nước, tôm được đặt trên vật liệu ẩm lạnh như rơm sạch, dăm gỗ hoặc gel giữ nhiệt. Mỗi lớp tôm được cách nhau bằng giấy hút ẩm hoặc mút xốp để hạn chế cọ xát.

Bước 3: Che chắn, cố định và ghi nhãn

Trong quy cách đóng gói tôm xuất khẩu, nắp thùng phải được dán kỹ bằng băng keo chống thấm. Ngoài thùng cần dán nhãn rõ ràng như “Live Animals”, thông tin lô hàng, mã truy xuất, nơi nuôi và nhà xuất khẩu. Điều này giúp hàng hóa được ưu tiên xử lý nhanh khi thông quan và kiểm tra chuyên ngành.

Bước 4: Vận chuyển nhanh và kiểm soát nhiệt độ

Tôm sống cần được giao hàng trong vòng 12–24h. Phương tiện vận chuyển phải có khả năng duy trì nhiệt độ 12–20°C, tùy loại tôm. Với các lô hàng xuất đi xa như châu Âu hoặc Trung Quốc, doanh nghiệp cần kết hợp đường hàng không và kho trung chuyển lạnh để tối ưu chất lượng và tỷ lệ sống sót.

Cách bảo quản và vận chuyển tôm xuất khẩu tối ưu

Cách bảo quản và vận chuyển tôm xuất khẩu tối ưu

Tôm là sản phẩm dễ hỏng nếu không được bảo quản đúng cách. Do đó, mỗi loại cần một phương pháp riêng biệt:

Tôm đông lạnh

Cần được bảo quản ở nhiệt độ từ -18°C trở xuống. Kho lạnh phải có hệ thống kiểm soát nhiệt độ tự động, thường xuyên kiểm tra định kỳ. Hàng hóa cần được xếp đều để không làm gián đoạn luồng lạnh.

Container lạnh là phương tiện vận chuyển lý tưởng cho dòng sản phẩm này. Các doanh nghiệp cần kiểm tra nhiệt độ trước, trong và sau vận chuyển để đảm bảo chuỗi lạnh không bị đứt gãy.

Tôm sống

Có thể vận chuyển bằng hai hình thức: có nước hoặc không nước. Với phương án có nước, cần bổ sung oxy liên tục, giữ nhiệt độ 20–25°C, đảm bảo độ pH phù hợp. Với phương án không nước, tôm được gây mê bằng cách hạ nhiệt rồi đặt trên vật liệu thấm nước lạnh như dăm gỗ, giữ bằng gel lạnh và túi khí.

Thời gian vận chuyển cần được tối ưu hóa. Càng rút ngắn thời gian, tôm càng giữ được tỷ lệ sống cao. Đây là yếu tố then chốt để duy trì uy tín và lợi nhuận cho doanh nghiệp xuất khẩu.

Quy cách đóng gói tôm xuất khẩu không chỉ là công đoạn kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn quyết định đến chất lượng, giá trị và khả năng cạnh tranh của tôm Việt. Trong bối cảnh thị trường EU đang hồi phục mạnh mẽ, các doanh nghiệp cần nghiêm túc đầu tư vào khâu đóng gói, bảo quản và vận chuyển. Với sự chuẩn hóa này, ABM – Việt Nam cam kết đồng hành cùng ngành thủy sản Việt chinh phục những thị trường khó tính nhất.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *